Tiếng Việt
Khách vãng lai tiếng Anh là gì?
khách vãng lai tiếng Anh là walk-in guest /wɔk-ɪn gɛst/. Khách không hẹn trước, đến trực tiếp mà không đặt lịch hẹn trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
walk-in guest
Ví dụ câu với khách vãng lai / walk-in guest
- 1
The hotel has many walk-in guests during the holiday season.
Khách vãng lai thường tìm đến quán cà phê này vào cuối tuần.
- 2
Due to the high demand, the restaurant often accommodates walk-in guests.
Nhà hàng này thường phục vụ khách vãng lai trong giờ cao điểm.
Ghi chú dùng từ khách vãng lai
Khách vãng lai là khách không đặt chỗ trước, thường đến trực tiếp. Các từ liên quan: reservation (đặt chỗ), appointment (lịch hẹn), walk-in (khách đến không hẹn trước).
Video minh hoạ khách vãng lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách vãng lai
Câu hỏi thường gặp về "khách vãng lai"
Khách vãng lai tiếng Anh là gì?
Khách vãng lai tiếng Anh là "walk-in guest" (danh từ), nghĩa là: Khách không hẹn trước, đến trực tiếp mà không đặt lịch hẹn trước.
"walk-in guest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"walk-in guest" nghĩa tiếng Việt là "khách vãng lai". Khách vãng lai là khách không đặt chỗ trước, thường đến trực tiếp.
Phát âm "walk-in guest" như thế nào?
"walk-in guest" có phiên âm IPA /wɔk-ɪn gɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "walk-in guest"?
Khách vãng lai thường tìm đến quán cà phê này vào cuối tuần. — The hotel has many walk-in guests during the holiday season.