Tiếng Việt
Khách hàng vãng lai tiếng Anh là gì?
khách hàng vãng lai tiếng Anh là walk-in guest /wɔk-ɪn gɛst/. Khách hàng đến mà không hẹn trước, thường ghé qua để mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
walk-in guest
Ví dụ câu với khách hàng vãng lai / walk-in guest
- 1
Chúng tôi luôn chào đón khách vãng lai tại cửa hàng.
We always welcome walk-in guests at the store.
- 2
Khách vãng lai có thể mua hàng ngay lập tức mà không cần đặt trước.
Walk-in guests can make purchases immediately without prior reservation.
Ghi chú dùng từ khách hàng vãng lai
Khách hàng vãng lai là những người đến mà không hẹn trước. Các từ liên quan: 'retail customer' (khách hàng bán lẻ), 'appointment' (lịch hẹn), 'reservation' (đặt chỗ).
Video minh hoạ khách hàng vãng lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách hàng vãng lai
Câu hỏi thường gặp về "khách hàng vãng lai"
Khách hàng vãng lai tiếng Anh là gì?
Khách hàng vãng lai tiếng Anh là "walk-in guest" (danh từ), nghĩa là: Khách hàng đến mà không hẹn trước, thường ghé qua để mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
"walk-in guest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"walk-in guest" nghĩa tiếng Việt là "khách hàng vãng lai". Khách hàng vãng lai là những người đến mà không hẹn trước.
Phát âm "walk-in guest" như thế nào?
"walk-in guest" có phiên âm IPA /wɔk-ɪn gɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "walk-in guest"?
We always welcome walk-in guests at the store. — Chúng tôi luôn chào đón khách vãng lai tại cửa hàng.