The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai thác gỗ tiếng Anh là gì?

khai thác gỗ tiếng Anh là logging /ˈlɑː.ɡɪŋ/. Hoạt động chặt phá và thu hoạch gỗ từ rừng để sử dụng hoặc buôn bán.

Hình minh hoạ "khai thác gỗ" tiếng Anh là "logging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

logging

Danh từ
/ˈlɑː.ɡɪŋ/

Ví dụ câu với khai thác gỗ / logging

  1. 1

    Việc khai thác gỗ cần được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ môi trường.

    Logging activities must be carefully regulated to protect the environment.

  2. 2

    Các công ty khai thác gỗ lớn thường gây ra nhiều tranh cãi về tác động đến sinh thái.

    Large logging companies often cause controversy over their environmental impact.

Ghi chú dùng từ khai thác gỗ

Khai thác gỗ là hoạt động lấy gỗ từ rừng, liên quan đến các thuật ngữ như 'deforestation' (phá rừng), 'sustainable forestry' (lâm nghiệp bền vững), và 'reforestation' (trồng rừng trở lại).

Video minh hoạ khai thác gỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khai thác gỗ

Câu hỏi thường gặp về "khai thác gỗ"

Khai thác gỗ tiếng Anh là gì?

Khai thác gỗ tiếng Anh là "logging" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động chặt phá và thu hoạch gỗ từ rừng để sử dụng hoặc buôn bán.

"logging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"logging" nghĩa tiếng Việt là "khai thác gỗ". Khai thác gỗ là hoạt động lấy gỗ từ rừng, liên quan đến các thuật ngữ như 'deforestation' (phá rừng), 'sustainable forestry' (lâm nghiệp bền vững), và 'reforestation' (trồng rừng trở lại).

Phát âm "logging" như thế nào?

"logging" có phiên âm IPA /ˈlɑː.ɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "logging"?

Logging activities must be carefully regulated to protect the environment. — Việc khai thác gỗ cần được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ môi trường.