The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai thác hàng hóa tiếng Anh là gì?

khai thác hàng hóa tiếng Anh là cargo handling /ˈkɑːr.ɡoʊ ˈhænd.lɪŋ/. Quá trình xử lý và vận chuyển hàng hóa tại cảng hoặc kho bãi.

Hình minh hoạ "khai thác hàng hóa" tiếng Anh là "cargo handling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cargo handling

Danh từ
/ˈkɑːr.ɡoʊ ˈhænd.lɪŋ/

Ví dụ câu với khai thác hàng hóa / cargo handling

  1. 1

    Việc khai thác hàng hóa tại cảng đòi hỏi thiết bị hiện đại và nhân lực chuyên nghiệp.

    Cargo handling at the port requires modern equipment and professional staff.

  2. 2

    Các công ty chuyên về khai thác hàng hóa đảm bảo vận chuyển an toàn và hiệu quả.

    Companies specializing in cargo handling ensure safe and efficient transportation.

Ghi chú dùng từ khai thác hàng hóa

Khai thác hàng hóa liên quan đến quá trình vận chuyển và xử lý hàng hóa tại các điểm như cảng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'loading' (chất hàng), 'unloading' (dỡ hàng), và 'storage' (lưu kho).

Video minh hoạ khai thác hàng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khai thác hàng hóa

Câu hỏi thường gặp về "khai thác hàng hóa"

Khai thác hàng hóa tiếng Anh là gì?

Khai thác hàng hóa tiếng Anh là "cargo handling" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xử lý và vận chuyển hàng hóa tại cảng hoặc kho bãi.

"cargo handling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cargo handling" nghĩa tiếng Việt là "khai thác hàng hóa". Khai thác hàng hóa liên quan đến quá trình vận chuyển và xử lý hàng hóa tại các điểm như cảng.

Phát âm "cargo handling" như thế nào?

"cargo handling" có phiên âm IPA /ˈkɑːr.ɡoʊ ˈhænd.lɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cargo handling"?

Cargo handling at the port requires modern equipment and professional staff. — Việc khai thác hàng hóa tại cảng đòi hỏi thiết bị hiện đại và nhân lực chuyên nghiệp.