The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơn tràng tiếng Anh là gì?

sơn tràng tiếng Anh là traditional logging /trəˈdɪʃᵊnᵊl ˈlɒɡɪŋ/. Hoạt động khai thác gỗ truyền thống trong rừng, thường sử dụng các phương pháp thủ công và truyền thống.

Hình minh hoạ "sơn tràng" tiếng Anh là "traditional logging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

traditional logging

Danh từ
/trəˈdɪʃᵊnᵊl ˈlɒɡɪŋ/

Ví dụ câu với sơn tràng / traditional logging

  1. 1

    Người dân địa phương thường tham gia vào hoạt động sơn tràng để kiếm sống.

    Local people often engage in traditional logging to make a living.

  2. 2

    Sơn tràng có thể gây ra tác động tiêu cực đến môi trường nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

    Traditional logging can have negative environmental impacts if not properly regulated.

Ghi chú dùng từ sơn tràng

Sơn tràng là hoạt động khai thác gỗ theo phương pháp truyền thống, liên quan đến các kỹ thuật thủ công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deforestation' (phá rừng), 'sustainable forestry' (lâm nghiệp bền vững), và 'logging equipment' (thiết bị khai thác gỗ).

Video minh hoạ sơn tràng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sơn tràng

Câu hỏi thường gặp về "sơn tràng"

Sơn tràng tiếng Anh là gì?

Sơn tràng tiếng Anh là "traditional logging" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động khai thác gỗ truyền thống trong rừng, thường sử dụng các phương pháp thủ công và truyền thống.

"traditional logging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"traditional logging" nghĩa tiếng Việt là "sơn tràng". Sơn tràng là hoạt động khai thác gỗ theo phương pháp truyền thống, liên quan đến các kỹ thuật thủ công.

Phát âm "traditional logging" như thế nào?

"traditional logging" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃᵊnᵊl ˈlɒɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "traditional logging"?

Local people often engage in traditional logging to make a living. — Người dân địa phương thường tham gia vào hoạt động sơn tràng để kiếm sống.