Tiếng Việt
Khai thác tiếng Anh là gì?
khai thác tiếng Anh là exploit /ikˈsploit/. khai thác là hành động khai thác tài nguyên hoặc lợi dụng một cơ hội để đạt được lợi ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exploit
Ví dụ câu với khai thác / exploit
- 1
Công ty khai thác mỏ này đã gây ô nhiễm môi trường.
This mining company has exploited the environment.
- 2
Họ đã khai thác tối đa khả năng của đội ngũ nhân viên.
They exploited the full potential of their team.
Ghi chú dùng từ khai thác
Khai thác thường liên quan đến việc sử dụng tài nguyên hoặc cơ hội một cách có lợi. Các từ liên quan gồm có 'extraction' (khai thác tài nguyên), 'utilize' (tận dụng), và 'exploitation' (việc khai thác, lợi dụng).
Video minh hoạ khai thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai thác
- khai thác gỗlogging
- khai thác thancoal mining
- khai thác dầu mỏoil mining
- khai thác hàng lẻLCL handling
- khai thác hàng hóacargo handling
- khai thác thủy sảnaquaculture exploitation
- khai thác containercontainer handling
- khai thác thông tininformation extraction
- khai thác khoáng sảnmining
- khai thác kinh doanhbusiness exploitation
- khaiReveal
- thácfall
Câu hỏi thường gặp về "khai thác"
Khai thác tiếng Anh là gì?
Khai thác tiếng Anh là "exploit" (động từ), nghĩa là: khai thác là hành động khai thác tài nguyên hoặc lợi dụng một cơ hội để đạt được lợi ích.
"exploit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exploit" nghĩa tiếng Việt là "khai thác". Khai thác thường liên quan đến việc sử dụng tài nguyên hoặc cơ hội một cách có lợi.
Phát âm "exploit" như thế nào?
"exploit" có phiên âm IPA /ikˈsploit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exploit"?
This mining company has exploited the environment. — Công ty khai thác mỏ này đã gây ô nhiễm môi trường.