Tiếng Việt
Khai thác than tiếng Anh là gì?
khai thác than tiếng Anh là coal mining /ˈkəʊl ˌmaɪ.nɪŋ/. Hoạt động khai thác than đá từ mỏ để sử dụng làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coal mining
Ví dụ câu với khai thác than / coal mining
- 1
Công nhân đang khai thác than trong mỏ.
The workers are mining coal in the mine.
- 2
Khai thác than là ngành công nghiệp quan trọng của đất nước.
Coal mining is an important industry in the country.
Ghi chú dùng từ khai thác than
Khai thác than là quá trình lấy than từ mỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'mining' (khai thác), 'coal' (than), 'miner' (thợ mỏ).
Video minh hoạ khai thác than
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai thác than
Câu hỏi thường gặp về "khai thác than"
Khai thác than tiếng Anh là gì?
Khai thác than tiếng Anh là "coal mining" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động khai thác than đá từ mỏ để sử dụng làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu công nghiệp.
"coal mining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coal mining" nghĩa tiếng Việt là "khai thác than". Khai thác than là quá trình lấy than từ mỏ.
Phát âm "coal mining" như thế nào?
"coal mining" có phiên âm IPA /ˈkəʊl ˌmaɪ.nɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coal mining"?
The workers are mining coal in the mine. — Công nhân đang khai thác than trong mỏ.