Tiếng Việt
Khai thác dầu mỏ tiếng Anh là gì?
khai thác dầu mỏ tiếng Anh là oil mining /ɔɪl ˈmaɪ.nɪŋ/. Hoạt động khai thác dầu từ lòng đất để sử dụng làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oil mining
Ví dụ câu với khai thác dầu mỏ / oil mining
- 1
Công ty dầu khí đang mở rộng hoạt động khai thác dầu mỏ ở vùng biển.
The oil company is expanding its oil mining operations in the offshore region.
- 2
Khai thác dầu mỏ là một ngành công nghiệp quan trọng của quốc gia.
Oil mining is an important industry for the country's economy.
Ghi chú dùng từ khai thác dầu mỏ
Khai thác dầu mỏ là quá trình lấy dầu từ lòng đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'refining' (chưng cất), 'oil rig' (giàn khoan dầu), 'petroleum' (dầu mỏ).
Video minh hoạ khai thác dầu mỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai thác dầu mỏ
Câu hỏi thường gặp về "khai thác dầu mỏ"
Khai thác dầu mỏ tiếng Anh là gì?
Khai thác dầu mỏ tiếng Anh là "oil mining" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động khai thác dầu từ lòng đất để sử dụng làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu công nghiệp.
"oil mining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oil mining" nghĩa tiếng Việt là "khai thác dầu mỏ". Khai thác dầu mỏ là quá trình lấy dầu từ lòng đất.
Phát âm "oil mining" như thế nào?
"oil mining" có phiên âm IPA /ɔɪl ˈmaɪ.nɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oil mining"?
The oil company is expanding its oil mining operations in the offshore region. — Công ty dầu khí đang mở rộng hoạt động khai thác dầu mỏ ở vùng biển.