Tiếng Việt
Đại khái tiếng Anh là gì?
đại khái tiếng Anh là approximately /əˈprɒksɪmətli/. xấp xỉ, gần đúng, không chính xác tuyệt đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
approximately
Ví dụ câu với đại khái / approximately
- 1
Giá cả của chiếc xe này khoảng 20 triệu đồng.
The price of this car is approximately 20 million dong.
- 2
Chúng tôi đến đó khoảng 3 giờ chiều.
We arrived there approximately at 3 PM.
Ghi chú dùng từ đại khái
Từ này dùng để diễn đạt sự ước lượng không chính xác hoàn toàn. Các từ liên quan gồm 'roughly' (gần như), 'about' (khoảng), 'around' (xung quanh).
Video minh hoạ đại khái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại khái
Câu hỏi thường gặp về "đại khái"
Đại khái tiếng Anh là gì?
Đại khái tiếng Anh là "approximately" (trạng từ), nghĩa là: xấp xỉ, gần đúng, không chính xác tuyệt đối.
"approximately" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"approximately" nghĩa tiếng Việt là "đại khái". Từ này dùng để diễn đạt sự ước lượng không chính xác hoàn toàn.
Phát âm "approximately" như thế nào?
"approximately" có phiên âm IPA /əˈprɒksɪmətli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "approximately"?
The price of this car is approximately 20 million dong. — Giá cả của chiếc xe này khoảng 20 triệu đồng.