Tiếng Việt
Khẳng khái tiếng Anh là gì?
khẳng khái tiếng Anh là unyielding /ʌnˈjiːldɪŋ/. Kiên cường, không dễ bị khuất phục hoặc thay đổi ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unyielding
Ví dụ câu với khẳng khái / unyielding
- 1
Anh ấy là người khẳng khái trong quan điểm của mình.
He is an unyielding person in his opinions.
- 2
Tinh thần khẳng khái giúp cô ấy vượt qua mọi thử thách.
Her unyielding spirit helped her overcome all challenges.
Ghi chú dùng từ khẳng khái
Từ 'khẳng khái' mô tả tính cách kiên cường, không dễ bị lay chuyển. Các từ liên quan gồm 'persistent' (kiên trì), 'resolute' (quyết đoán), 'steadfast' (kiên định).
Video minh hoạ khẳng khái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẳng khái
- kháitiger
- trơ trơunyielding
- khẳng địnhassert
- khẳng khiuGaunt
- không gục ngãunyielding
- khẳng định mìnhassert oneself
- khẳng định vị thếassert one's position
- khẳng định bản thânassert yourself
- khẳng định đẳng cấpassert self-esteem
- khẳng định thương hiệuassert the brand
- khẳng định và phủ địnhAffirmation and Denial
Câu hỏi thường gặp về "khẳng khái"
Khẳng khái tiếng Anh là gì?
Khẳng khái tiếng Anh là "unyielding" (tính từ), nghĩa là: Kiên cường, không dễ bị khuất phục hoặc thay đổi ý kiến.
"unyielding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unyielding" nghĩa tiếng Việt là "khẳng khái". Từ 'khẳng khái' mô tả tính cách kiên cường, không dễ bị lay chuyển.
Phát âm "unyielding" như thế nào?
"unyielding" có phiên âm IPA /ʌnˈjiːldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unyielding"?
He is an unyielding person in his opinions. — Anh ấy là người khẳng khái trong quan điểm của mình.