The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên lý khái niệm hóa tiếng Anh là gì?

Nguyên lý khái niệm hóa tiếng Anh là Principle of Conceptualization /ˈprɪnsəpl əv ˌkɒnsɛptʃuəlaɪˈzeɪʃən/. Nguyên tắc hoặc quy tắc cơ bản trong quá trình hình thành ý niệm hoặc khái niệm.

Hình minh hoạ "Nguyên lý khái niệm hóa" tiếng Anh là "Principle of Conceptualization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Principle of Conceptualization

Danh từ
/ˈprɪnsəpl əv ˌkɒnsɛptʃuəlaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với Nguyên lý khái niệm hóa / Principle of Conceptualization

  1. 1

    Nguyên lý khái niệm hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các khái niệm trừu tượng trong khoa học.

    The principle of conceptualization aids in better understanding abstract concepts in science.

  2. 2

    Trong thiết kế, nguyên lý khái niệm hóa là bước quan trọng để phát triển ý tưởng ban đầu.

    In design, the principle of conceptualization is a crucial step in developing initial ideas.

Ghi chú dùng từ Nguyên lý khái niệm hóa

Nguyên lý khái niệm hóa liên quan đến quá trình tạo ra và phát triển ý niệm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'concept', 'abstraction', 'model' (khái niệm, trừu tượng, mô hình).

Video minh hoạ Nguyên lý khái niệm hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nguyên lý khái niệm hóa

Câu hỏi thường gặp về "Nguyên lý khái niệm hóa"

Nguyên lý khái niệm hóa tiếng Anh là gì?

Nguyên lý khái niệm hóa tiếng Anh là "Principle of Conceptualization" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc hoặc quy tắc cơ bản trong quá trình hình thành ý niệm hoặc khái niệm.

"Principle of Conceptualization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Principle of Conceptualization" nghĩa tiếng Việt là "Nguyên lý khái niệm hóa". Nguyên lý khái niệm hóa liên quan đến quá trình tạo ra và phát triển ý niệm.

Phát âm "Principle of Conceptualization" như thế nào?

"Principle of Conceptualization" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpl əv ˌkɒnsɛptʃuəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Principle of Conceptualization"?

The principle of conceptualization aids in better understanding abstract concepts in science. — Nguyên lý khái niệm hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các khái niệm trừu tượng trong khoa học.