The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khám cận lâm sàng tiếng Anh là gì?

Khám cận lâm sàng tiếng Anh là Paraclinical exam /ˌpærəˈklɪnɪkəl ɪɡˈzæm/. Kiểm tra y học bổ sung nhằm hỗ trợ chẩn đoán bệnh, như xét nghiệm máu hoặc hình ảnh y học.

Hình minh hoạ "Khám cận lâm sàng" tiếng Anh là "Paraclinical exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Paraclinical exam

Danh từ
/ˌpærəˈklɪnɪkəl ɪɡˈzæm/

Ví dụ câu với Khám cận lâm sàng / Paraclinical exam

  1. 1

    Bác sĩ yêu cầu khám cận lâm sàng để xác định chính xác bệnh nhân.

    The doctor ordered a paraclinical exam to confirm the diagnosis.

  2. 2

    Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp phát hiện bệnh sớm hơn.

    Paraclinical tests help detect diseases earlier.

Ghi chú dùng từ Khám cận lâm sàng

Khám cận lâm sàng là các xét nghiệm bổ sung để hỗ trợ chẩn đoán bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xét nghiệm' (test), 'chẩn đoán' (diagnosis), và 'hình ảnh y học' (medical imaging).

Video minh hoạ Khám cận lâm sàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khám cận lâm sàng

Câu hỏi thường gặp về "Khám cận lâm sàng"

Khám cận lâm sàng tiếng Anh là gì?

Khám cận lâm sàng tiếng Anh là "Paraclinical exam" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra y học bổ sung nhằm hỗ trợ chẩn đoán bệnh, như xét nghiệm máu hoặc hình ảnh y học.

"Paraclinical exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Paraclinical exam" nghĩa tiếng Việt là "Khám cận lâm sàng". Khám cận lâm sàng là các xét nghiệm bổ sung để hỗ trợ chẩn đoán bệnh.

Phát âm "Paraclinical exam" như thế nào?

"Paraclinical exam" có phiên âm IPA /ˌpærəˈklɪnɪkəl ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Paraclinical exam"?

The doctor ordered a paraclinical exam to confirm the diagnosis. — Bác sĩ yêu cầu khám cận lâm sàng để xác định chính xác bệnh nhân.