The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khâm sứ tiếng Anh là gì?

khâm sứ tiếng Anh là delegate /frɛnʧ ˈrɛzɪdənt suˈpɪriər/. Người được ủy quyền hoặc cử đi đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "khâm sứ" tiếng Anh là "delegate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

delegate

Danh từ
/frɛnʧ ˈrɛzɪdənt suˈpɪriər/

Ví dụ câu với khâm sứ / delegate

  1. 1

    Ông ấy là khâm sứ của quốc gia tại hội nghị quốc tế.

    He is the delegate of the country at the international conference.

  2. 2

    Các khâm sứ đã thảo luận về các vấn đề hợp tác kinh tế.

    The delegates discussed economic cooperation issues.

Ghi chú dùng từ khâm sứ

Khâm sứ là người đại diện chính thức của một quốc gia hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm ambassador (đại sứ), envoy (đại diện), diplomat (nhà ngoại giao).

Video minh hoạ khâm sứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khâm sứ

Câu hỏi thường gặp về "khâm sứ"

Khâm sứ tiếng Anh là gì?

Khâm sứ tiếng Anh là "delegate" (danh từ), nghĩa là: Người được ủy quyền hoặc cử đi đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia.

"delegate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"delegate" nghĩa tiếng Việt là "khâm sứ". Khâm sứ là người đại diện chính thức của một quốc gia hoặc tổ chức.

Phát âm "delegate" như thế nào?

"delegate" có phiên âm IPA /frɛnʧ ˈrɛzɪdənt suˈpɪriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "delegate"?

He is the delegate of the country at the international conference. — Ông ấy là khâm sứ của quốc gia tại hội nghị quốc tế.