The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khám nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là gì?

khám nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là examination for military service /ɪgˌzæməˈneɪʃən fɔr ˈmɪləˌtɛri ˈsɜrvəs/. Kiểm tra sức khỏe và khả năng tham gia nghĩa vụ quân sự của công dân.

Hình minh hoạ "khám nghĩa vụ quân sự" tiếng Anh là "examination for military service"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

examination for military service

Cụm từ
/ɪgˌzæməˈneɪʃən fɔr ˈmɪləˌtɛri ˈsɜrvəs/

Ví dụ câu với khám nghĩa vụ quân sự / examination for military service

  1. 1

    He had to undergo an examination for military service before joining the army.

    Anh ấy phải trải qua khám nghĩa vụ quân sự trước khi nhập ngũ.

  2. 2

    The examination for military service is mandatory for all eligible men.

    Việc khám nghĩa vụ quân sự là bắt buộc đối với tất cả nam giới đủ điều kiện.

Ghi chú dùng từ khám nghĩa vụ quân sự

Khám nghĩa vụ quân sự là quá trình kiểm tra sức khỏe để xác định khả năng tham gia nghĩa vụ quân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conscription' (tuyển quân), 'draft' (lệnh gọi nhập ngũ), 'medical check-up' (kiểm tra y tế).

Video minh hoạ khám nghĩa vụ quân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khám nghĩa vụ quân sự

Câu hỏi thường gặp về "khám nghĩa vụ quân sự"

Khám nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là gì?

Khám nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là "examination for military service" (cụm từ), nghĩa là: Kiểm tra sức khỏe và khả năng tham gia nghĩa vụ quân sự của công dân.

"examination for military service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"examination for military service" nghĩa tiếng Việt là "khám nghĩa vụ quân sự". Khám nghĩa vụ quân sự là quá trình kiểm tra sức khỏe để xác định khả năng tham gia nghĩa vụ quân sự.

Phát âm "examination for military service" như thế nào?

"examination for military service" có phiên âm IPA /ɪgˌzæməˈneɪʃən fɔr ˈmɪləˌtɛri ˈsɜrvəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "examination for military service"?

Anh ấy phải trải qua khám nghĩa vụ quân sự trước khi nhập ngũ. — He had to undergo an examination for military service before joining the army.