Tiếng Việt
Khám phá thế giới tiếng Anh là gì?
khám phá thế giới tiếng Anh là explore the world /ɪkˈsplɔr ðə wɜrld/. Khám phá thế giới có nghĩa là đi du lịch hoặc tìm hiểu các nơi chốn, nền văn hóa khác nhau trên toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
explore the world
Ví dụ câu với khám phá thế giới / explore the world
- 1
Tôi thích khám phá thế giới qua các chuyến đi xa.
I love exploring the world through long trips.
- 2
Chúng ta nên khám phá thế giới để hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau.
We should explore the world to better understand different cultures.
Ghi chú dùng từ khám phá thế giới
Khám phá thế giới là hoạt động của việc đi du lịch hoặc nghiên cứu các địa điểm mới. Các từ liên quan gồm có 'travel' (đi du lịch), 'adventure' (phiêu lưu), và 'discovery' (khám phá).
Video minh hoạ khám phá thế giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khám phá thế giới
Câu hỏi thường gặp về "khám phá thế giới"
Khám phá thế giới tiếng Anh là gì?
Khám phá thế giới tiếng Anh là "explore the world" (động từ), nghĩa là: Khám phá thế giới có nghĩa là đi du lịch hoặc tìm hiểu các nơi chốn, nền văn hóa khác nhau trên toàn cầu.
"explore the world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"explore the world" nghĩa tiếng Việt là "khám phá thế giới". Khám phá thế giới là hoạt động của việc đi du lịch hoặc nghiên cứu các địa điểm mới.
Phát âm "explore the world" như thế nào?
"explore the world" có phiên âm IPA /ɪkˈsplɔr ðə wɜrld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "explore the world"?
I love exploring the world through long trips. — Tôi thích khám phá thế giới qua các chuyến đi xa.