Tiếng Việt
Khám sức khỏe tiếng Anh là gì?
khám sức khỏe tiếng Anh là physical examination /ˈfɪzɪkəl ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Kiểm tra y tế để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
physical examination
Ví dụ câu với khám sức khỏe / physical examination
- 1
Bệnh nhân cần đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm.
Patients should have a physical examination annually.
- 2
Bác sĩ sẽ thực hiện khám sức khỏe trước khi phẫu thuật.
The doctor will perform a physical examination before surgery.
Ghi chú dùng từ khám sức khỏe
Khám sức khỏe là quá trình kiểm tra tổng quát tình trạng sức khỏe của người bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'check-up' (kiểm tra định kỳ), 'diagnosis' (chẩn đoán), 'treatment' (điều trị).
Video minh hoạ khám sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khám sức khỏe
- khám sức khỏe định kỳperiodic health examination
- khám sức khỏe tổng quátgeneral health check
- sứcstrength
- khámexamine
- khỏestrong
- sức khỏehealth
- đi khám sức khỏego for a medical examination
- sổ khám sức khỏemedical record book
- phí khám sức khỏeMedical check-up fee
- phiếu khám sức khỏeHealth certificate
- Soi daSkin examination
- Thi cửExamination
Câu hỏi thường gặp về "khám sức khỏe"
Khám sức khỏe tiếng Anh là gì?
Khám sức khỏe tiếng Anh là "physical examination" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra y tế để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
"physical examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"physical examination" nghĩa tiếng Việt là "khám sức khỏe". Khám sức khỏe là quá trình kiểm tra tổng quát tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Phát âm "physical examination" như thế nào?
"physical examination" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkəl ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "physical examination"?
Patients should have a physical examination annually. — Bệnh nhân cần đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm.