Tiếng Việt
Khán đài tiếng Anh là gì?
khán đài tiếng Anh là stand /stænd/. Khu vực dành cho khán giả xem thể thao hoặc biểu diễn, thường là một bục cao hoặc bậc thang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand
Ví dụ câu với khán đài / stand
- 1
Cổ động viên đứng trên khán đài để cổ vũ trận đấu.
The fans cheered loudly from the stand during the game.
- 2
Anh ấy đã leo lên khán đài để xem trận đấu rõ hơn.
He climbed up to the stand to get a better view of the match.
Ghi chú dùng từ khán đài
Khán đài là nơi khán giả đứng hoặc ngồi để xem các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn. Các từ liên quan: 'bleachers' (ghế khán đài), 'spectator' (khán giả), 'arena' (đấu trường).
Video minh hoạ khán đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khán đài
Câu hỏi thường gặp về "khán đài"
Khán đài tiếng Anh là gì?
Khán đài tiếng Anh là "stand" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho khán giả xem thể thao hoặc biểu diễn, thường là một bục cao hoặc bậc thang.
"stand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand" nghĩa tiếng Việt là "khán đài". Khán đài là nơi khán giả đứng hoặc ngồi để xem các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn.
Phát âm "stand" như thế nào?
"stand" có phiên âm IPA /stænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand"?
The fans cheered loudly from the stand during the game. — Cổ động viên đứng trên khán đài để cổ vũ trận đấu.