Tiếng Việt
Khăn tắm tiếng Anh là gì?
khăn tắm tiếng Anh là towel /ˈtaʊəl/. Vật dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm hoặc rửa mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
towel
Ví dụ câu với khăn tắm / towel
- 1
Tôi dùng khăn tắm để lau khô sau khi tắm.
I used a towel to dry off after my shower.
- 2
Khăn tắm của tôi màu xanh dương.
My towel is blue.
Ghi chú dùng từ khăn tắm
Khăn tắm là vật dụng dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm hoặc rửa mặt. Các từ liên quan: 'towel rack' (giá để khăn), 'bath towel' (khăn tắm lớn), 'hand towel' (khăn tay).
Video minh hoạ khăn tắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khăn tắm
Câu hỏi thường gặp về "khăn tắm"
Khăn tắm tiếng Anh là gì?
Khăn tắm tiếng Anh là "towel" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm hoặc rửa mặt.
"towel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"towel" nghĩa tiếng Việt là "khăn tắm". Khăn tắm là vật dụng dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm hoặc rửa mặt.
Phát âm "towel" như thế nào?
"towel" có phiên âm IPA /ˈtaʊəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "towel"?
I used a towel to dry off after my shower. — Tôi dùng khăn tắm để lau khô sau khi tắm.