The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khẳng định vị thế tiếng Anh là gì?

khẳng định vị thế tiếng Anh là assert one's position /əˈsɜrt wʌnz pəˈzɪʃən/. Xác nhận hoặc khẳng định vị trí, vai trò của mình trong một lĩnh vực hoặc hoàn cảnh.

Hình minh hoạ "khẳng định vị thế" tiếng Anh là "assert one's position"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assert one's position

Động từ
/əˈsɜrt wʌnz pəˈzɪʃən/

Ví dụ câu với khẳng định vị thế / assert one's position

  1. 1

    Anh ấy khẳng định vị thế của mình trong công ty bằng cách đạt thành tích xuất sắc.

    He asserted his position in the company by achieving excellent results.

  2. 2

    Chúng ta cần khẳng định vị thế của mình trong cuộc đàm phán này.

    We need to assert our position in this negotiation.

Ghi chú dùng từ khẳng định vị thế

Khẳng định vị thế là hành động xác nhận vị trí hoặc vai trò của bản thân. Các từ liên quan gồm có 'establish' (thiết lập), 'claim' (khẳng định), và 'assert' (khẳng định, quả quyết).

Video minh hoạ khẳng định vị thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khẳng định vị thế

Câu hỏi thường gặp về "khẳng định vị thế"

Khẳng định vị thế tiếng Anh là gì?

Khẳng định vị thế tiếng Anh là "assert one's position" (động từ), nghĩa là: Xác nhận hoặc khẳng định vị trí, vai trò của mình trong một lĩnh vực hoặc hoàn cảnh.

"assert one's position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assert one's position" nghĩa tiếng Việt là "khẳng định vị thế". Khẳng định vị thế là hành động xác nhận vị trí hoặc vai trò của bản thân.

Phát âm "assert one's position" như thế nào?

"assert one's position" có phiên âm IPA /əˈsɜrt wʌnz pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assert one's position"?

He asserted his position in the company by achieving excellent results. — Anh ấy khẳng định vị thế của mình trong công ty bằng cách đạt thành tích xuất sắc.