Tiếng Việt
Khắng khít tiếng Anh là gì?
khắng khít tiếng Anh là close /kloʊs/. Danh từ chỉ sự gần gũi, thân thiết hoặc sát nhau về mặt không gian hoặc mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close
Ví dụ câu với khắng khít / close
- 1
Họ sống rất khắng khít trong cùng một ngôi nhà.
They live very close together in the same house.
- 2
Mối quan hệ của họ rất khắng khít, không thể tách rời.
Their relationship is very close, inseparable.
Ghi chú dùng từ khắng khít
Khắng khít thể hiện sự gần gũi về không gian hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: thân thiết (intimate), gắn bó (attached), sát nhau (adjacent).
Video minh hoạ khắng khít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khắng khít
Câu hỏi thường gặp về "khắng khít"
Khắng khít tiếng Anh là gì?
Khắng khít tiếng Anh là "close" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự gần gũi, thân thiết hoặc sát nhau về mặt không gian hoặc mối quan hệ.
"close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close" nghĩa tiếng Việt là "khắng khít". Khắng khít thể hiện sự gần gũi về không gian hoặc cảm xúc.
Phát âm "close" như thế nào?
"close" có phiên âm IPA /kloʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close"?
They live very close together in the same house. — Họ sống rất khắng khít trong cùng một ngôi nhà.