The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khảo sát địa điểm tiếng Anh là gì?

khảo sát địa điểm tiếng Anh là site survey /saɪt ˈsɜrˌveɪ/. Việc khảo sát để thu thập thông tin về một địa điểm cụ thể nhằm phục vụ cho mục đích xây dựng hoặc lập kế hoạch.

Hình minh hoạ "khảo sát địa điểm" tiếng Anh là "site survey"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

site survey

Danh từ
/saɪt ˈsɜrˌveɪ/

Ví dụ câu với khảo sát địa điểm / site survey

  1. 1

    Chúng tôi đã thực hiện khảo sát địa điểm trước khi bắt đầu xây dựng.

    We conducted a site survey before starting construction.

  2. 2

    Khảo sát địa điểm giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến dự án.

    A site survey helps identify factors affecting the project.

Ghi chú dùng từ khảo sát địa điểm

Khảo sát địa điểm là bước quan trọng trong quy trình lập kế hoạch dự án xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'feasibility study' (nghiên cứu khả thi), 'site assessment' (đánh giá địa điểm), và 'surveying' (đo đạc).

Video minh hoạ khảo sát địa điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khảo sát địa điểm

Câu hỏi thường gặp về "khảo sát địa điểm"

Khảo sát địa điểm tiếng Anh là gì?

Khảo sát địa điểm tiếng Anh là "site survey" (danh từ), nghĩa là: Việc khảo sát để thu thập thông tin về một địa điểm cụ thể nhằm phục vụ cho mục đích xây dựng hoặc lập kế hoạch.

"site survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"site survey" nghĩa tiếng Việt là "khảo sát địa điểm". Khảo sát địa điểm là bước quan trọng trong quy trình lập kế hoạch dự án xây dựng.

Phát âm "site survey" như thế nào?

"site survey" có phiên âm IPA /saɪt ˈsɜrˌveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "site survey"?

We conducted a site survey before starting construction. — Chúng tôi đã thực hiện khảo sát địa điểm trước khi bắt đầu xây dựng.