Tiếng Việt
Khép tiếng Anh là gì?
khép tiếng Anh là close /kloʊz/. đóng lại, khép lại, làm cho kín hoặc khít.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close
Ví dụ câu với khép / close
- 1
Vui lòng khép cửa trước khi đi ra ngoài.
Please close the door before you go out.
- 2
Cửa sổ đã khép chặt để giữ nhiệt.
The window is tightly closed to keep the heat in.
Ghi chú dùng từ khép
Khép là hành động đóng hoặc làm kín một vật thể như cửa, cửa sổ. Các từ liên quan: đóng (close), mở (open), niêm phong (seal).
Video minh hoạ khép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khép
- khép kínself-contained
- khép lạiclose
- khép néptimid
- khép lòngclosed-off
- sống khép kínlive in seclusion
- quy trình khép kínClosed-loop process
- Tự khép mình trong phạm viConfine oneself
- quy trình sản xuất khép kínClosed production cycle
- dây chuyền sản xuất khép kínclosed production line
- CạClose companion
- SátClose
- nhắmClose
Câu hỏi thường gặp về "khép"
Khép tiếng Anh là gì?
Khép tiếng Anh là "close" (động từ), nghĩa là: đóng lại, khép lại, làm cho kín hoặc khít.
"close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close" nghĩa tiếng Việt là "khép". Khép là hành động đóng hoặc làm kín một vật thể như cửa, cửa sổ.
Phát âm "close" như thế nào?
"close" có phiên âm IPA /kloʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close"?
Please close the door before you go out. — Vui lòng khép cửa trước khi đi ra ngoài.