The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khép lòng tiếng Anh là gì?

khép lòng tiếng Anh là closed-off /kləʊzd-ɒf/. Ít mở lòng, không dễ chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Hình minh hoạ "khép lòng" tiếng Anh là "closed-off"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

closed-off

Tính từ
/kləʊzd-ɒf/

Ví dụ câu với khép lòng / closed-off

  1. 1

    Anh ấy khá khép lòng, ít khi chia sẻ về cuộc sống cá nhân.

    He is quite closed-off and rarely shares about his personal life.

  2. 2

    Cô ấy giữ mình khép lòng để tránh bị tổn thương.

    She keeps herself closed-off to avoid getting hurt.

Ghi chú dùng từ khép lòng

Từ này mô tả người không cởi mở, ít chia sẻ cảm xúc. Các từ liên quan: reserved (kiệm lời), introverted (hướng nội), guarded (bảo vệ cảm xúc).

Video minh hoạ khép lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khép lòng

Câu hỏi thường gặp về "khép lòng"

Khép lòng tiếng Anh là gì?

Khép lòng tiếng Anh là "closed-off" (tính từ), nghĩa là: Ít mở lòng, không dễ chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ.

"closed-off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"closed-off" nghĩa tiếng Việt là "khép lòng". Từ này mô tả người không cởi mở, ít chia sẻ cảm xúc.

Phát âm "closed-off" như thế nào?

"closed-off" có phiên âm IPA /kləʊzd-ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "closed-off"?

He is quite closed-off and rarely shares about his personal life. — Anh ấy khá khép lòng, ít khi chia sẻ về cuộc sống cá nhân.