The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy trình khép kín tiếng Anh là gì?

quy trình khép kín tiếng Anh là Closed-loop process /kləʊzd luːp ˈprəʊsɛs/. Quy trình hoàn chỉnh trong đó các bước được tự động điều chỉnh để duy trì trạng thái ổn định mà không cần can thiệp bên ngoài.

Hình minh hoạ "quy trình khép kín" tiếng Anh là "Closed-loop process"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Closed-loop process

Danh từ
/kləʊzd luːp ˈprəʊsɛs/

Ví dụ câu với quy trình khép kín / Closed-loop process

  1. 1

    The closed-loop process ensures the system remains stable without external intervention.

    Hệ thống tự động điều chỉnh theo quy trình khép kín để duy trì hoạt động ổn định.

  2. 2

    In a closed-loop process, feedback is used to make continuous improvements.

    Trong quy trình khép kín, phản hồi giúp cải tiến liên tục.

Ghi chú dùng từ quy trình khép kín

Quy trình khép kín là một hệ thống tự điều chỉnh, thường gặp trong kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'feedback loop' (chu trình phản hồi), 'automation' (tự động hóa), và 'system stability' (ổn định hệ thống).

Video minh hoạ quy trình khép kín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy trình khép kín

Câu hỏi thường gặp về "quy trình khép kín"

Quy trình khép kín tiếng Anh là gì?

Quy trình khép kín tiếng Anh là "Closed-loop process" (danh từ), nghĩa là: Quy trình hoàn chỉnh trong đó các bước được tự động điều chỉnh để duy trì trạng thái ổn định mà không cần can thiệp bên ngoài.

"Closed-loop process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Closed-loop process" nghĩa tiếng Việt là "quy trình khép kín". Quy trình khép kín là một hệ thống tự điều chỉnh, thường gặp trong kỹ thuật điều khiển và tự động hóa.

Phát âm "Closed-loop process" như thế nào?

"Closed-loop process" có phiên âm IPA /kləʊzd luːp ˈprəʊsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Closed-loop process"?

Hệ thống tự động điều chỉnh theo quy trình khép kín để duy trì hoạt động ổn định. — The closed-loop process ensures the system remains stable without external intervention.