Tiếng Việt
Khép lại tiếng Anh là gì?
khép lại tiếng Anh là close /kloʊz/. đóng hoặc kết thúc một hoạt động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close
Ví dụ câu với khép lại / close
- 1
Vui lòng khép lại cửa khi rời khỏi phòng.
Please close the door when you leave the room.
- 2
Buổi họp đã khép lại sau 2 giờ đồng hồ.
The meeting closed after two hours.
Ghi chú dùng từ khép lại
Khép lại có nghĩa là đóng hoặc kết thúc. Các từ liên quan: đóng (close), kết thúc (end), hoàn tất (finish).
Video minh hoạ khép lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khép lại
Câu hỏi thường gặp về "khép lại"
Khép lại tiếng Anh là gì?
Khép lại tiếng Anh là "close" (động từ), nghĩa là: đóng hoặc kết thúc một hoạt động hoặc sự kiện.
"close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close" nghĩa tiếng Việt là "khép lại". Khép lại có nghĩa là đóng hoặc kết thúc.
Phát âm "close" như thế nào?
"close" có phiên âm IPA /kloʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close"?
Please close the door when you leave the room. — Vui lòng khép lại cửa khi rời khỏi phòng.