Tiếng Việt
Khí hiếm tiếng Anh là gì?
khí hiếm tiếng Anh là noble gas /ˈnəʊ.bəl ɡæs/. Các khí hiếm là nhóm khí không phản ứng hóa học hoặc phản ứng rất ít, gồm helium, neon, argon, krypton, xenon, và radon.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noble gas
Ví dụ câu với khí hiếm / noble gas
- 1
Helium là khí hiếm thường dùng trong bóng bay.
Helium is a noble gas commonly used in balloons.
- 2
Argon được sử dụng trong các đèn điện tử và trong hàn khí.
Argon is used in electronic lamps and welding gases.
Ghi chú dùng từ khí hiếm
Khí hiếm là các nguyên tố khí không phản ứng mạnh, gồm helium, neon, argon, krypton, xenon, và radon. Các thuật ngữ liên quan: khí trơ (inert gas), phản ứng hoá học (chemical reaction), nguyên tố (element).
Video minh hoạ khí hiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí hiếm
Câu hỏi thường gặp về "khí hiếm"
Khí hiếm tiếng Anh là gì?
Khí hiếm tiếng Anh là "noble gas" (danh từ), nghĩa là: Các khí hiếm là nhóm khí không phản ứng hóa học hoặc phản ứng rất ít, gồm helium, neon, argon, krypton, xenon, và radon.
"noble gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noble gas" nghĩa tiếng Việt là "khí hiếm". Khí hiếm là các nguyên tố khí không phản ứng mạnh, gồm helium, neon, argon, krypton, xenon, và radon.
Phát âm "noble gas" như thế nào?
"noble gas" có phiên âm IPA /ˈnəʊ.bəl ɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noble gas"?
Helium is a noble gas commonly used in balloons. — Helium là khí hiếm thường dùng trong bóng bay.