The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí hóa lỏng tiếng Anh là gì?

khí hóa lỏng tiếng Anh là liquefied gas /ˈlɪk.wɪ.faɪd ɡæs/. Khí hóa lỏng là quá trình chuyển đổi khí thành dạng lỏng để dễ dàng lưu trữ và vận chuyển.

Hình minh hoạ "khí hóa lỏng" tiếng Anh là "liquefied gas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

liquefied gas

Danh từ
/ˈlɪk.wɪ.faɪd ɡæs/

Ví dụ câu với khí hóa lỏng / liquefied gas

  1. 1

    Khí hóa lỏng thường được sử dụng trong các bếp gas và xe ô tô.

    Liquefied gas is commonly used in gas stoves and automobiles.

  2. 2

    Việc lưu trữ khí hóa lỏng cần các bình chứa đặc biệt để đảm bảo an toàn.

    Storing liquefied gas requires special tanks to ensure safety.

Ghi chú dùng từ khí hóa lỏng

Khí hóa lỏng là dạng lỏng của khí, giúp dễ vận chuyển hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gas' (khí), 'liquefaction' (khí hóa lỏng), và 'storage' (lưu trữ).

Video minh hoạ khí hóa lỏng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khí hóa lỏng

Câu hỏi thường gặp về "khí hóa lỏng"

Khí hóa lỏng tiếng Anh là gì?

Khí hóa lỏng tiếng Anh là "liquefied gas" (danh từ), nghĩa là: Khí hóa lỏng là quá trình chuyển đổi khí thành dạng lỏng để dễ dàng lưu trữ và vận chuyển.

"liquefied gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"liquefied gas" nghĩa tiếng Việt là "khí hóa lỏng". Khí hóa lỏng là dạng lỏng của khí, giúp dễ vận chuyển hơn.

Phát âm "liquefied gas" như thế nào?

"liquefied gas" có phiên âm IPA /ˈlɪk.wɪ.faɪd ɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "liquefied gas"?

Liquefied gas is commonly used in gas stoves and automobiles. — Khí hóa lỏng thường được sử dụng trong các bếp gas và xe ô tô.