The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khi không tiếng Anh là gì?

khi không tiếng Anh là Out of Nowhere /aʊt əv ˈnoʊwɛr/. Bất ngờ xuất hiện hoặc xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước.

Hình minh hoạ "khi không" tiếng Anh là "Out of Nowhere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Out of Nowhere

Cụm từ
/aʊt əv ˈnoʊwɛr/

Ví dụ câu với khi không / Out of Nowhere

  1. 1

    Anh ấy xuất hiện out of nowhere và làm mọi người ngạc nhiên.

    He appeared out of nowhere and surprised everyone.

  2. 2

    Cô ấy gọi điện thoại out of nowhere vào đêm khuya.

    She called out of nowhere late at night.

Ghi chú dùng từ khi không

Thường dùng để mô tả sự xuất hiện đột ngột không dự kiến. Các từ liên quan: unexpected (bất ngờ), sudden (đột ngột), surprise (ngạc nhiên).

Video minh hoạ khi không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khi không

Câu hỏi thường gặp về "khi không"

Khi không tiếng Anh là gì?

Khi không tiếng Anh là "Out of Nowhere" (cụm từ), nghĩa là: Bất ngờ xuất hiện hoặc xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước.

"Out of Nowhere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Out of Nowhere" nghĩa tiếng Việt là "khi không". Thường dùng để mô tả sự xuất hiện đột ngột không dự kiến.

Phát âm "Out of Nowhere" như thế nào?

"Out of Nowhere" có phiên âm IPA /aʊt əv ˈnoʊwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Out of Nowhere"?

He appeared out of nowhere and surprised everyone. — Anh ấy xuất hiện out of nowhere và làm mọi người ngạc nhiên.