Tiếng Việt
Khi quân tiếng Anh là gì?
khi quân tiếng Anh là lese-majesty /lese-ˈmæʤəsti/. Hành vi xúc phạm hoặc làm mất uy nghi của nhà vua hoặc quốc vương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lese-majesty
Ví dụ câu với khi quân / lese-majesty
- 1
Lèse-majesté là một tội nặng trong nhiều quốc gia.
Committing lese-majesty can lead to severe penalties.
- 2
Các hành động chống lại vua bị xem là lèse-majesté.
Acts against the king are considered lèse-majesté.
Ghi chú dùng từ khi quân
Lèse-majesty là từ chỉ hành vi xúc phạm đến uy nghi của vua hoặc nhà vua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'treason' (phản quốc), 'insult' (xúc phạm), và 'dignity' (danh dự).
Video minh hoạ khi quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khi quân
Câu hỏi thường gặp về "khi quân"
Khi quân tiếng Anh là gì?
Khi quân tiếng Anh là "lese-majesty" (danh từ), nghĩa là: Hành vi xúc phạm hoặc làm mất uy nghi của nhà vua hoặc quốc vương.
"lese-majesty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lese-majesty" nghĩa tiếng Việt là "khi quân". Lèse-majesty là từ chỉ hành vi xúc phạm đến uy nghi của vua hoặc nhà vua.
Phát âm "lese-majesty" như thế nào?
"lese-majesty" có phiên âm IPA /lese-ˈmæʤəsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lese-majesty"?
Committing lese-majesty can lead to severe penalties. — Lèse-majesté là một tội nặng trong nhiều quốc gia.