Tiếng Việt
Khí khổng tiếng Anh là gì?
khí khổng tiếng Anh là stomata /ˈstoʊ.mə.tə/. Các lỗ nhỏ trên bề mặt của lá và thân cây giúp khí trao đổi với môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stomata
Ví dụ câu với khí khổng / stomata
- 1
Lá cây có nhiều khí khổng để hấp thụ khí carbon dioxide.
The leaf has many stomata to absorb carbon dioxide.
- 2
Khí khổng đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.
Stomata play a crucial role in photosynthesis.
Ghi chú dùng từ khí khổng
Khí khổng là các lỗ nhỏ giúp khí trao đổi. Các thuật ngữ liên quan: khí CO2 (carbon dioxide), khí O2 (oxygen), quang hợp (photosynthesis).
Video minh hoạ khí khổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khí khổng
Câu hỏi thường gặp về "khí khổng"
Khí khổng tiếng Anh là gì?
Khí khổng tiếng Anh là "stomata" (danh từ), nghĩa là: Các lỗ nhỏ trên bề mặt của lá và thân cây giúp khí trao đổi với môi trường.
"stomata" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stomata" nghĩa tiếng Việt là "khí khổng". Khí khổng là các lỗ nhỏ giúp khí trao đổi.
Phát âm "stomata" như thế nào?
"stomata" có phiên âm IPA /ˈstoʊ.mə.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stomata"?
The leaf has many stomata to absorb carbon dioxide. — Lá cây có nhiều khí khổng để hấp thụ khí carbon dioxide.