The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khi trước tiếng Anh là gì?

khi trước tiếng Anh là before /bɪˈfɔr/. liên từ dùng để chỉ thời điểm trước một hành động hoặc sự kiện khác xảy ra.

Hình minh hoạ "khi trước" tiếng Anh là "before"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

before

Liên từ
/bɪˈfɔr/

Ví dụ câu với khi trước / before

  1. 1

    Tôi đã rời khỏi nhà trước khi trời sáng.

    I left the house before dawn.

  2. 2

    Bạn cần hoàn thành bài tập trước khi đi chơi.

    You need to finish your homework before going out.

Ghi chú dùng từ khi trước

Khi trước là liên từ dùng để diễn tả thời điểm xảy ra hành động trước một hành động khác. Các từ liên quan: after (sau), during (trong khi), until (đến khi).

Video minh hoạ khi trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khi trước

Câu hỏi thường gặp về "khi trước"

Khi trước tiếng Anh là gì?

Khi trước tiếng Anh là "before" (liên từ), nghĩa là: liên từ dùng để chỉ thời điểm trước một hành động hoặc sự kiện khác xảy ra.

"before" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"before" nghĩa tiếng Việt là "khi trước". Khi trước là liên từ dùng để diễn tả thời điểm xảy ra hành động trước một hành động khác.

Phát âm "before" như thế nào?

"before" có phiên âm IPA /bɪˈfɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "before"?

I left the house before dawn. — Tôi đã rời khỏi nhà trước khi trời sáng.