Tiếng Việt
Khít khịt tiếng Anh là gì?
khít khịt tiếng Anh là close-fitting /kloʊs ˈfɪtɪŋ/. Áo quần hoặc vật dụng ôm sát cơ thể, không để lỏng lẻo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close-fitting
Ví dụ câu với khít khịt / close-fitting
- 1
Chiếc áo này rất khít khịt, không để lỏng.
This shirt is very close-fitting, it doesn't hang loose.
- 2
Quần jeans khít khịt phù hợp với phong cách thời trang hiện đại.
Close-fitting jeans suit modern fashion styles.
Ghi chú dùng từ khít khịt
Từ này mô tả quần áo ôm sát cơ thể, như 'tight' hoặc 'fitted'. Các từ liên quan gồm 'tight', 'slim-fit', 'body-hugging'.
Video minh hoạ khít khịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khít khịt
Câu hỏi thường gặp về "khít khịt"
Khít khịt tiếng Anh là gì?
Khít khịt tiếng Anh là "close-fitting" (tính từ), nghĩa là: Áo quần hoặc vật dụng ôm sát cơ thể, không để lỏng lẻo.
"close-fitting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close-fitting" nghĩa tiếng Việt là "khít khịt". Từ này mô tả quần áo ôm sát cơ thể, như 'tight' hoặc 'fitted'.
Phát âm "close-fitting" như thế nào?
"close-fitting" có phiên âm IPA /kloʊs ˈfɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close-fitting"?
This shirt is very close-fitting, it doesn't hang loose. — Chiếc áo này rất khít khịt, không để lỏng.