Tiếng Việt
Phòng thử đồ tiếng Anh là gì?
phòng thử đồ tiếng Anh là fitting room /ˈfɪtɪŋ rum/. Phòng nhỏ trong cửa hàng quần áo để thử đồ trước khi mua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fitting room
Ví dụ câu với phòng thử đồ / fitting room
- 1
Bạn có thể thử quần áo trong phòng thử đồ này.
You can try on clothes in this fitting room.
- 2
Phòng thử đồ này khá rộng rãi và thoải mái.
This fitting room is quite spacious and comfortable.
Ghi chú dùng từ phòng thử đồ
Phòng thử đồ là nơi khách hàng thử quần áo trước khi quyết định mua. Các từ liên quan: 'changing room' (phòng thay đồ), 'try on' (thử đồ), 'clothing store' (cửa hàng quần áo).
Video minh hoạ phòng thử đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng thử đồ
Câu hỏi thường gặp về "phòng thử đồ"
Phòng thử đồ tiếng Anh là gì?
Phòng thử đồ tiếng Anh là "fitting room" (danh từ), nghĩa là: Phòng nhỏ trong cửa hàng quần áo để thử đồ trước khi mua.
"fitting room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fitting room" nghĩa tiếng Việt là "phòng thử đồ". Phòng thử đồ là nơi khách hàng thử quần áo trước khi quyết định mua.
Phát âm "fitting room" như thế nào?
"fitting room" có phiên âm IPA /ˈfɪtɪŋ rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fitting room"?
You can try on clothes in this fitting room. — Bạn có thể thử quần áo trong phòng thử đồ này.