Tiếng Việt
Cảm thấy khó chịu tiếng Anh là gì?
cảm thấy khó chịu tiếng Anh là feel uncomfortable /fil ənˈkʌmfərtəbəl/. Cảm giác không dễ chịu hoặc thoải mái, thường do điều kiện hoặc tình huống gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel uncomfortable
Ví dụ câu với cảm thấy khó chịu / feel uncomfortable
- 1
Tôi cảm thấy khó chịu khi ngồi trong phòng nóng quá lâu.
I feel uncomfortable sitting in a hot room for too long.
- 2
Cô ấy cảm thấy khó chịu với lời bình luận đó.
She feels uncomfortable with that comment.
Ghi chú dùng từ cảm thấy khó chịu
Văn phạm: Động từ. Các từ liên quan: uneasy (không yên tâm), uncomfortable (không thoải mái), distress (đau khổ).
Video minh hoạ cảm thấy khó chịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm thấy khó chịu
Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy khó chịu"
Cảm thấy khó chịu tiếng Anh là gì?
Cảm thấy khó chịu tiếng Anh là "feel uncomfortable" (động từ), nghĩa là: Cảm giác không dễ chịu hoặc thoải mái, thường do điều kiện hoặc tình huống gây ra.
"feel uncomfortable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel uncomfortable" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy khó chịu". Văn phạm: Động từ.
Phát âm "feel uncomfortable" như thế nào?
"feel uncomfortable" có phiên âm IPA /fil ənˈkʌmfərtəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel uncomfortable"?
I feel uncomfortable sitting in a hot room for too long. — Tôi cảm thấy khó chịu khi ngồi trong phòng nóng quá lâu.