Tiếng Việt
Khó khăn chồng chất khó khăn tiếng Anh là gì?
khó khăn chồng chất khó khăn tiếng Anh là compounded difficulties /kəmˈpaʊndɪd dɪˈfɪkəltiːz/. Những khó khăn liên tiếp, chồng chất lên nhau gây khó khăn lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compounded difficulties
Ví dụ câu với khó khăn chồng chất khó khăn / compounded difficulties
- 1
The team faced compounded difficulties during the project.
Nhóm đã gặp nhiều khó khăn chồng chất trong dự án.
- 2
Despite compounded difficulties, she managed to succeed.
Dù gặp nhiều khó khăn chồng chất, cô ấy vẫn thành công.
Ghi chú dùng từ khó khăn chồng chất khó khăn
Thuật ngữ này mô tả tình trạng khó khăn liên tiếp, như là 'đối mặt với nhiều thử thách'. Các từ liên quan gồm 'adversity' (nghịch cảnh), 'obstacle' (chướng ngại), 'challenge' (thử thách).
Video minh hoạ khó khăn chồng chất khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó khăn chồng chất khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "khó khăn chồng chất khó khăn"
Khó khăn chồng chất khó khăn tiếng Anh là gì?
Khó khăn chồng chất khó khăn tiếng Anh là "compounded difficulties" (danh từ), nghĩa là: Những khó khăn liên tiếp, chồng chất lên nhau gây khó khăn lớn.
"compounded difficulties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compounded difficulties" nghĩa tiếng Việt là "khó khăn chồng chất khó khăn". Thuật ngữ này mô tả tình trạng khó khăn liên tiếp, như là 'đối mặt với nhiều thử thách'.
Phát âm "compounded difficulties" như thế nào?
"compounded difficulties" có phiên âm IPA /kəmˈpaʊndɪd dɪˈfɪkəltiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compounded difficulties"?
Nhóm đã gặp nhiều khó khăn chồng chất trong dự án. — The team faced compounded difficulties during the project.