Tiếng Việt
Đất kho tàng tiếng Anh là gì?
Đất kho tàng tiếng Anh là storehouse land /ˈstɔːrhaʊs lænd/. Địa điểm dùng để chứa hàng hóa hoặc vật dụng, thường là kho chứa lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
storehouse land
Ví dụ câu với Đất kho tàng / storehouse land
- 1
The storehouse land was used to store agricultural tools.
Khu đất kho tàng được sử dụng để chứa dụng cụ nông nghiệp.
- 2
They built a new storehouse land near the factory.
Họ xây dựng một khu đất kho tàng mới gần nhà máy.
Ghi chú dùng từ Đất kho tàng
Đất kho tàng là nơi lưu trữ hàng hóa, liên quan đến các từ như warehouse (kho chứa), storage (lưu trữ), và depot (bến chứa hàng).
Video minh hoạ Đất kho tàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất kho tàng
Câu hỏi thường gặp về "Đất kho tàng"
Đất kho tàng tiếng Anh là gì?
Đất kho tàng tiếng Anh là "storehouse land" (danh từ), nghĩa là: Địa điểm dùng để chứa hàng hóa hoặc vật dụng, thường là kho chứa lớn.
"storehouse land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"storehouse land" nghĩa tiếng Việt là "Đất kho tàng". Đất kho tàng là nơi lưu trữ hàng hóa, liên quan đến các từ như warehouse (kho chứa), storage (lưu trữ), và depot (bến chứa hàng).
Phát âm "storehouse land" như thế nào?
"storehouse land" có phiên âm IPA /ˈstɔːrhaʊs lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "storehouse land"?
Khu đất kho tàng được sử dụng để chứa dụng cụ nông nghiệp. — The storehouse land was used to store agricultural tools.