Tiếng Việt
Kho tàng kiến thức tiếng Anh là gì?
Kho tàng kiến thức tiếng Anh là Treasure Trove of Knowledge /ˈtrɛʒər ˌtrəʊv əv ˈnɒlɪʤ/. Kho chứa đựng kiến thức phong phú và quý giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Treasure Trove of Knowledge
Ví dụ câu với Kho tàng kiến thức / Treasure Trove of Knowledge
- 1
This library is a treasure trove of knowledge for students.
Thư viện này là kho tàng kiến thức dành cho sinh viên.
- 2
Her research paper is a treasure trove of information on climate change.
Bài nghiên cứu của cô ấy là kho tàng thông tin về biến đổi khí hậu.
Ghi chú dùng từ Kho tàng kiến thức
Kho tàng kiến thức đề cập đến một nguồn kiến thức phong phú và quý giá. Các từ liên quan: 'encyclopedia' (bách khoa toàn thư), 'repository' (kho chứa), 'archive' (lưu trữ).
Video minh hoạ Kho tàng kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kho tàng kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "Kho tàng kiến thức"
Kho tàng kiến thức tiếng Anh là gì?
Kho tàng kiến thức tiếng Anh là "Treasure Trove of Knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa đựng kiến thức phong phú và quý giá.
"Treasure Trove of Knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Treasure Trove of Knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Kho tàng kiến thức". Kho tàng kiến thức đề cập đến một nguồn kiến thức phong phú và quý giá.
Phát âm "Treasure Trove of Knowledge" như thế nào?
"Treasure Trove of Knowledge" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒər ˌtrəʊv əv ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Treasure Trove of Knowledge"?
Thư viện này là kho tàng kiến thức dành cho sinh viên. — This library is a treasure trove of knowledge for students.