The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa bảng tiếng Anh là gì?

khoa bảng tiếng Anh là Confucian court examination /kənˈfjuː.ʃən kɔːrt ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/. Kỳ thi quan trọng trong hệ thống giáo dục cổ đại Trung Quốc, nhằm tuyển chọn các quan lại dựa trên kiến thức Nho giáo.

Hình minh hoạ "khoa bảng" tiếng Anh là "Confucian court examination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Confucian court examination

Danh từ
/kənˈfjuː.ʃən kɔːrt ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/

Ví dụ câu với khoa bảng / Confucian court examination

  1. 1

    Anh ấy đã thi đỗ khoa bảng và trở thành quan lại trong triều đình.

    He passed the Confucian court examination and became an official in the court.

  2. 2

    Khoa bảng là bước ngoặt trong sự nghiệp của các học giả thời xưa.

    The Confucian court examination was a turning point in the careers of scholars in ancient times.

Ghi chú dùng từ khoa bảng

Khoa bảng là kỳ thi tuyển chọn quan lại dựa trên kiến thức Nho giáo, còn gọi là thi Hội hoặc thi Hương. Các thuật ngữ liên quan: 'Thi cử' (examination), 'Quan lại' (official), 'Nho giáo' (Confucianism).

Video minh hoạ khoa bảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa bảng

Câu hỏi thường gặp về "khoa bảng"

Khoa bảng tiếng Anh là gì?

Khoa bảng tiếng Anh là "Confucian court examination" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi quan trọng trong hệ thống giáo dục cổ đại Trung Quốc, nhằm tuyển chọn các quan lại dựa trên kiến thức Nho giáo.

"Confucian court examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Confucian court examination" nghĩa tiếng Việt là "khoa bảng". Khoa bảng là kỳ thi tuyển chọn quan lại dựa trên kiến thức Nho giáo, còn gọi là thi Hội hoặc thi Hương.

Phát âm "Confucian court examination" như thế nào?

"Confucian court examination" có phiên âm IPA /kənˈfjuː.ʃən kɔːrt ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Confucian court examination"?

He passed the Confucian court examination and became an official in the court. — Anh ấy đã thi đỗ khoa bảng và trở thành quan lại trong triều đình.