The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khóa giáo tiếng Anh là gì?

khóa giáo tiếng Anh là scaffolding coupler /ˈskæfəldɪŋ ˈkʌplər/. Phụ kiện dùng để kết nối các bộ phận của giàn giáo với nhau.

Hình minh hoạ "khóa giáo" tiếng Anh là "scaffolding coupler"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scaffolding coupler

Danh từ
/ˈskæfəldɪŋ ˈkʌplər/

Ví dụ câu với khóa giáo / scaffolding coupler

  1. 1

    The scaffolding coupler was used to securely connect the pipes.

    The workers checked the scaffolding coupler to ensure safety.

  2. 2

    Chúng tôi cần mua các khóa giáo để lắp đặt giàn giáo mới.

    We need to buy scaffolding couplers for the new scaffolding installation.

Ghi chú dùng từ khóa giáo

Khóa giáo là thiết bị dùng để liên kết các phần của giàn giáo, giúp đảm bảo an toàn khi thi công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'scaffolding', nghĩa là 'giàn giáo', và 'coupler', nghĩa là 'khóa nối'.

Video minh hoạ khóa giáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khóa giáo

Câu hỏi thường gặp về "khóa giáo"

Khóa giáo tiếng Anh là gì?

Khóa giáo tiếng Anh là "scaffolding coupler" (danh từ), nghĩa là: Phụ kiện dùng để kết nối các bộ phận của giàn giáo với nhau.

"scaffolding coupler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scaffolding coupler" nghĩa tiếng Việt là "khóa giáo". Khóa giáo là thiết bị dùng để liên kết các phần của giàn giáo, giúp đảm bảo an toàn khi thi công.

Phát âm "scaffolding coupler" như thế nào?

"scaffolding coupler" có phiên âm IPA /ˈskæfəldɪŋ ˈkʌplər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scaffolding coupler"?

The workers checked the scaffolding coupler to ensure safety. — The scaffolding coupler was used to securely connect the pipes.