The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khóa sol tiếng Anh là gì?

khóa sol tiếng Anh là g-clef /ʤi-klɛf/. Dấu khóa sol dùng để chỉ cao độ của các nốt nhạc trên bản nhạc, thường đặt ở đầu dòng nhạc để xác định phạm vi cao độ của các nốt.

Hình minh hoạ "khóa sol" tiếng Anh là "g-clef"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

g-clef

Danh từ
/ʤi-klɛf/

Ví dụ câu với khóa sol / g-clef

  1. 1

    Trong bản nhạc, dấu khóa sol giúp xác định cao độ của các nốt nhạc.

    The g-clef is essential for reading treble clef music.

  2. 2

    Dấu khóa sol thường xuất hiện ở đầu bản nhạc để chỉ cao độ của các nốt.

    Musicians look at the g-clef to understand the pitch range.

Ghi chú dùng từ khóa sol

Khóa sol là một ký hiệu trong âm nhạc dùng để xác định cao độ của các nốt, liên quan đến các ký hiệu như khóa fa (bass clef) và ký hiệu nhịp (time signature).

Video minh hoạ khóa sol

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khóa sol

Câu hỏi thường gặp về "khóa sol"

Khóa sol tiếng Anh là gì?

Khóa sol tiếng Anh là "g-clef" (danh từ), nghĩa là: Dấu khóa sol dùng để chỉ cao độ của các nốt nhạc trên bản nhạc, thường đặt ở đầu dòng nhạc để xác định phạm vi cao độ của các nốt.

"g-clef" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"g-clef" nghĩa tiếng Việt là "khóa sol". Khóa sol là một ký hiệu trong âm nhạc dùng để xác định cao độ của các nốt, liên quan đến các ký hiệu như khóa fa (bass clef) và ký hiệu nhịp (time signature).

Phát âm "g-clef" như thế nào?

"g-clef" có phiên âm IPA /ʤi-klɛf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "g-clef"?

The g-clef is essential for reading treble clef music. — Trong bản nhạc, dấu khóa sol giúp xác định cao độ của các nốt nhạc.