The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoáng đãng tiếng Anh là gì?

khoáng đãng tiếng Anh là spacious /ˈspeɪʃəs/. Rộng rãi, thoáng đãng, không bị chật chội.

Hình minh hoạ "khoáng đãng" tiếng Anh là "spacious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spacious

Tính từ
/ˈspeɪʃəs/

Ví dụ câu với khoáng đãng / spacious

  1. 1

    Phòng khách rất khoáng đãng, thoải mái để tụ họp.

    The living room is very spacious and comfortable for gatherings.

  2. 2

    Khu vườn khoáng đãng, thích hợp để thư giãn ngoài trời.

    The spacious garden is perfect for outdoor relaxation.

Ghi chú dùng từ khoáng đãng

Từ này mô tả không gian rộng rãi, thoáng mát. Các từ liên quan: rộng rãi (roomy), thoáng đãng (airy), mở rộng (expand).

Video minh hoạ khoáng đãng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoáng đãng

Câu hỏi thường gặp về "khoáng đãng"

Khoáng đãng tiếng Anh là gì?

Khoáng đãng tiếng Anh là "spacious" (tính từ), nghĩa là: Rộng rãi, thoáng đãng, không bị chật chội.

"spacious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spacious" nghĩa tiếng Việt là "khoáng đãng". Từ này mô tả không gian rộng rãi, thoáng mát.

Phát âm "spacious" như thế nào?

"spacious" có phiên âm IPA /ˈspeɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spacious"?

The living room is very spacious and comfortable for gatherings. — Phòng khách rất khoáng đãng, thoải mái để tụ họp.