Tiếng Việt
Khoáng sản tiếng Anh là gì?
khoáng sản tiếng Anh là mineral /ˈmɪnərəl/. Khoáng sản là các khoáng vật tự nhiên được khai thác để sử dụng trong công nghiệp hoặc làm nguyên liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mineral
Ví dụ câu với khoáng sản / mineral
- 1
The country is rich in mineral resources.
Quốc gia này giàu tài nguyên khoáng sản.
- 2
Minerals like gold and silver are highly valued.
Các khoáng chất như vàng và bạc được đánh giá cao.
Ghi chú dùng từ khoáng sản
Khoáng sản gồm các khoáng vật tự nhiên như kim loại, khoáng chất. Các từ liên quan: 'ore' (quặng), 'deposit' (tầng chứa khoáng sản), 'extraction' (khai thác).
Video minh hoạ khoáng sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoáng sản
Câu hỏi thường gặp về "khoáng sản"
Khoáng sản tiếng Anh là gì?
Khoáng sản tiếng Anh là "mineral" (danh từ), nghĩa là: Khoáng sản là các khoáng vật tự nhiên được khai thác để sử dụng trong công nghiệp hoặc làm nguyên liệu.
"mineral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mineral" nghĩa tiếng Việt là "khoáng sản". Khoáng sản gồm các khoáng vật tự nhiên như kim loại, khoáng chất.
Phát âm "mineral" như thế nào?
"mineral" có phiên âm IPA /ˈmɪnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mineral"?
Quốc gia này giàu tài nguyên khoáng sản. — The country is rich in mineral resources.