The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoáng dã tiếng Anh là gì?

khoáng dã tiếng Anh là untamed /ʌnˈteɪmd/. Chưa bị thuần hóa hoặc kiểm soát, hoang dã.

Hình minh hoạ "khoáng dã" tiếng Anh là "untamed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

untamed

Tính từ
/ʌnˈteɪmd/

Ví dụ câu với khoáng dã / untamed

  1. 1

    Con hổ hoang dã này rất nguy hiểm.

    This untamed tiger is very dangerous.

  2. 2

    Khu rừng hoang dã này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

    This untamed forest is home to many wild animals.

Ghi chú dùng từ khoáng dã

Từ 'untamed' mô tả điều gì đó chưa bị thuần hóa hoặc kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'wild' (hoang dã), 'feral' (hoang dã, hoang dã hóa), và 'untouched' (chưa bị chạm tới).

Video minh hoạ khoáng dã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoáng dã

Câu hỏi thường gặp về "khoáng dã"

Khoáng dã tiếng Anh là gì?

Khoáng dã tiếng Anh là "untamed" (tính từ), nghĩa là: Chưa bị thuần hóa hoặc kiểm soát, hoang dã.

"untamed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"untamed" nghĩa tiếng Việt là "khoáng dã". Từ 'untamed' mô tả điều gì đó chưa bị thuần hóa hoặc kiểm soát.

Phát âm "untamed" như thế nào?

"untamed" có phiên âm IPA /ʌnˈteɪmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "untamed"?

This untamed tiger is very dangerous. — Con hổ hoang dã này rất nguy hiểm.