Tiếng Việt
Khoáng đạt tiếng Anh là gì?
khoáng đạt tiếng Anh là expansive /ɪkˈspænsɪv/. Mở rộng, rộng rãi, thể hiện sự rộng lượng, thoáng đãng trong tâm hồn hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expansive
Ví dụ câu với khoáng đạt / expansive
- 1
Anh ấy có tính cách khoáng đạt, luôn rộng lượng với mọi người.
He has an expansive personality, always generous to everyone.
- 2
Không gian phòng khách khoáng đạt tạo cảm giác thoải mái.
The expansive living room creates a feeling of comfort.
Ghi chú dùng từ khoáng đạt
Từ 'expansive' mô tả sự rộng rãi về không gian hoặc tính cách. Các từ liên quan gồm 'broad' (rộng), 'generous' (rộng lượng), 'spacious' (rộng rãi).
Video minh hoạ khoáng đạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khoáng đạt
Câu hỏi thường gặp về "khoáng đạt"
Khoáng đạt tiếng Anh là gì?
Khoáng đạt tiếng Anh là "expansive" (tính từ), nghĩa là: Mở rộng, rộng rãi, thể hiện sự rộng lượng, thoáng đãng trong tâm hồn hoặc không gian.
"expansive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expansive" nghĩa tiếng Việt là "khoáng đạt". Từ 'expansive' mô tả sự rộng rãi về không gian hoặc tính cách.
Phát âm "expansive" như thế nào?
"expansive" có phiên âm IPA /ɪkˈspænsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expansive"?
He has an expansive personality, always generous to everyone. — Anh ấy có tính cách khoáng đạt, luôn rộng lượng với mọi người.