The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoáng hóa tiếng Anh là gì?

khoáng hóa tiếng Anh là mineralization /ˌmɪn.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/. Quá trình biến đổi thành khoáng chất trong tự nhiên hoặc trong cơ thể.

Hình minh hoạ "khoáng hóa" tiếng Anh là "mineralization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mineralization

Danh từ
/ˌmɪn.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với khoáng hóa / mineralization

  1. 1

    Quá trình khoáng hóa diễn ra chậm trong các mô sinh học.

    Mineralization occurs slowly in biological tissues.

  2. 2

    Khoáng hóa giúp bảo tồn các mẫu vật cổ đại trong khảo cổ học.

    Mineralization helps preserve ancient specimens in archaeology.

Ghi chú dùng từ khoáng hóa

Khoáng hóa là quá trình hình thành khoáng chất, liên quan đến các thuật ngữ như 'lithification' (đá hóa), 'precipitation' (kết tủa), và 'fossilization' (hóa thạch hóa).

Video minh hoạ khoáng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoáng hóa

Câu hỏi thường gặp về "khoáng hóa"

Khoáng hóa tiếng Anh là gì?

Khoáng hóa tiếng Anh là "mineralization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình biến đổi thành khoáng chất trong tự nhiên hoặc trong cơ thể.

"mineralization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mineralization" nghĩa tiếng Việt là "khoáng hóa". Khoáng hóa là quá trình hình thành khoáng chất, liên quan đến các thuật ngữ như 'lithification' (đá hóa), 'precipitation' (kết tủa), và 'fossilization' (hóa thạch hóa).

Phát âm "mineralization" như thế nào?

"mineralization" có phiên âm IPA /ˌmɪn.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mineralization"?

Mineralization occurs slowly in biological tissues. — Quá trình khoáng hóa diễn ra chậm trong các mô sinh học.