The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khơi dậy tiếng Anh là gì?

khơi dậy tiếng Anh là arouse /əˈraʊz/. kích thích hoặc làm cho ai đó cảm thấy hoặc nghĩ đến điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc ý tưởng.

Hình minh hoạ "khơi dậy" tiếng Anh là "arouse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arouse

Động từ
/əˈraʊz/

Ví dụ câu với khơi dậy / arouse

  1. 1

    Câu chuyện đã khơi dậy sự tò mò trong tôi.

    The story aroused my curiosity.

  2. 2

    Âm nhạc có thể khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ.

    Music can arouse strong emotions.

Ghi chú dùng từ khơi dậy

Khơi dậy là hành động kích thích cảm xúc hoặc ý nghĩ. Các từ liên quan: stimulate (kích thích), awaken (đánh thức), inspire (truyền cảm hứng).

Video minh hoạ khơi dậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khơi dậy

Câu hỏi thường gặp về "khơi dậy"

Khơi dậy tiếng Anh là gì?

Khơi dậy tiếng Anh là "arouse" (động từ), nghĩa là: kích thích hoặc làm cho ai đó cảm thấy hoặc nghĩ đến điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc ý tưởng.

"arouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arouse" nghĩa tiếng Việt là "khơi dậy". Khơi dậy là hành động kích thích cảm xúc hoặc ý nghĩ.

Phát âm "arouse" như thế nào?

"arouse" có phiên âm IPA /əˈraʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arouse"?

The story aroused my curiosity. — Câu chuyện đã khơi dậy sự tò mò trong tôi.