Tiếng Việt
Khơi chừng tiếng Anh là gì?
khơi chừng tiếng Anh là remote /rɪˈmoʊt/. Xa xôi, hẻo lánh, ít người sinh sống hoặc khó tiếp cận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remote
Ví dụ câu với khơi chừng / remote
- 1
Căn nhà nằm ở vùng đất khơi chừng, rất ít người qua lại.
The house is located in a remote area, with very few passersby.
- 2
Chúng tôi phải đi qua một con đường khơi chừng để đến đó.
We had to go through a remote road to get there.
Ghi chú dùng từ khơi chừng
Từ 'remote' dùng để mô tả nơi xa xôi, hẻo lánh. Các từ liên quan gồm 'isolated' (cô lập), 'faraway' (xa xôi), và 'secluded' (ẩn mình, biệt lập).
Video minh hoạ khơi chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khơi chừng
Câu hỏi thường gặp về "khơi chừng"
Khơi chừng tiếng Anh là gì?
Khơi chừng tiếng Anh là "remote" (tính từ), nghĩa là: Xa xôi, hẻo lánh, ít người sinh sống hoặc khó tiếp cận.
"remote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remote" nghĩa tiếng Việt là "khơi chừng". Từ 'remote' dùng để mô tả nơi xa xôi, hẻo lánh.
Phát âm "remote" như thế nào?
"remote" có phiên âm IPA /rɪˈmoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remote"?
The house is located in a remote area, with very few passersby. — Căn nhà nằm ở vùng đất khơi chừng, rất ít người qua lại.