Tiếng Việt
Khơi thông tiếng Anh là gì?
khơi thông tiếng Anh là clear /klɪr/. Làm cho cái gì đó trở nên thông thoáng, dễ dàng hoặc rõ ràng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clear
Ví dụ câu với khơi thông / clear
- 1
Chúng tôi đã khơi thông ống dẫn nước để dòng chảy dễ dàng hơn.
We cleared the water pipes to allow easier flow.
- 2
Giáo viên giúp học sinh khơi thông những hiểu lầm trong bài học.
The teacher helped clarify the misunderstandings in the lesson.
Ghi chú dùng từ khơi thông
Khơi thông có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên dễ dàng hoặc rõ ràng hơn. Các từ liên quan: làm sạch (clean), thông suốt (unblock), rõ ràng (clear).
Video minh hoạ khơi thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khơi thông
Câu hỏi thường gặp về "khơi thông"
Khơi thông tiếng Anh là gì?
Khơi thông tiếng Anh là "clear" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì đó trở nên thông thoáng, dễ dàng hoặc rõ ràng hơn.
"clear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clear" nghĩa tiếng Việt là "khơi thông". Khơi thông có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên dễ dàng hoặc rõ ràng hơn.
Phát âm "clear" như thế nào?
"clear" có phiên âm IPA /klɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clear"?
We cleared the water pipes to allow easier flow. — Chúng tôi đã khơi thông ống dẫn nước để dòng chảy dễ dàng hơn.