The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khơi sâu tiếng Anh là gì?

khơi sâu tiếng Anh là worsen /ˈwɜrsən/. Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn hoặc trầm trọng hơn.

Hình minh hoạ "khơi sâu" tiếng Anh là "worsen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

worsen

Động từ
/ˈwɜrsən/

Ví dụ câu với khơi sâu / worsen

  1. 1

    Các vấn đề nhỏ đã khơi sâu thành cuộc khủng hoảng lớn hơn.

    Small issues can worsen into major crises.

  2. 2

    Việc thiếu sự chăm sóc đã làm bệnh tình của cô ấy khơi sâu.

    Neglect worsened her condition.

Ghi chú dùng từ khơi sâu

Khơi sâu thường dùng để mô tả việc làm tình hình xấu đi hoặc trầm trọng hơn. Các từ liên quan: làm trầm trọng (to exacerbate), làm tệ đi (to deteriorate).

Video minh hoạ khơi sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khơi sâu

Câu hỏi thường gặp về "khơi sâu"

Khơi sâu tiếng Anh là gì?

Khơi sâu tiếng Anh là "worsen" (động từ), nghĩa là: Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn hoặc trầm trọng hơn.

"worsen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"worsen" nghĩa tiếng Việt là "khơi sâu". Khơi sâu thường dùng để mô tả việc làm tình hình xấu đi hoặc trầm trọng hơn.

Phát âm "worsen" như thế nào?

"worsen" có phiên âm IPA /ˈwɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "worsen"?

Small issues can worsen into major crises. — Các vấn đề nhỏ đã khơi sâu thành cuộc khủng hoảng lớn hơn.