Tiếng Việt
Khơi mào tiếng Anh là gì?
khơi mào tiếng Anh là initiate /ɪˈnɪʃiˌeɪt/. bắt đầu, khởi xướng một hoạt động hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
initiate
Ví dụ câu với khơi mào / initiate
- 1
Anh ấy đã khơi mào cuộc họp mới.
He initiated a new meeting.
- 2
Chúng tôi muốn khơi mào dự án này từ tháng tới.
We want to initiate this project from next month.
Ghi chú dùng từ khơi mào
Khơi mào có nghĩa là bắt đầu hoặc xướng lên một hoạt động. Các từ liên quan gồm có bắt đầu (start), khởi xướng (launch), và đề xướng (propose).
Video minh hoạ khơi mào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khơi mào
Câu hỏi thường gặp về "khơi mào"
Khơi mào tiếng Anh là gì?
Khơi mào tiếng Anh là "initiate" (động từ), nghĩa là: bắt đầu, khởi xướng một hoạt động hoặc quá trình.
"initiate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"initiate" nghĩa tiếng Việt là "khơi mào". Khơi mào có nghĩa là bắt đầu hoặc xướng lên một hoạt động.
Phát âm "initiate" như thế nào?
"initiate" có phiên âm IPA /ɪˈnɪʃiˌeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "initiate"?
He initiated a new meeting. — Anh ấy đã khơi mào cuộc họp mới.